xệch xạc

  1. déformé; délabré
    • Chiếc ghế xệch xạc
      une chaise délabrée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xệch xạc"

xệch xạc
Chiếc ghế gỗ trong góc phòng trông rất xệch xạc.